よーび(Ngày trong tuần)

Hãy dịch sang tiếng Nhật.

① Chủ nhật[1]

② Thứ hai[2]

③ Thứ ba[3]

④ Thứ tư[4]

⑤ Thứ năm[5]

⑥ Thứ sáu[6]

⑦ Thứ bảy[7]

Một tuần[8]