ひづけ(Ngày)

Hãy dịch sang tiếng Nhật.

① Ngày 1[1]

② Ngày 2[2]

③ Ngày 3[3]

④ Ngày 4[4]

⑤ Ngày 5[5]

⑥ Ngày 6[6]

⑦ Ngày 7[7]

⑧ Ngày 8[8]

⑨ Ngày 9[9]

⑩ Ngày 10 tháng 10[10]

⑪ Ngày 14[11]

⑫ Ngày 20[12]